花水
はなみずhanamizu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hoa và nước dâng lên Phật
EN flowers and water offered to Buddha
tưới nước cho ruộng lúa khi đang ra hoa
EN irrigation of a rice field during flowering
