生まれてくる
うまれてくるumaretekuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ bất quy tắc (来る)
sinh ra
EN to be born; to come into the world
Câu ví dụ 9
生まれてきてよかった。
- Thật tốt vì mình đã được sinh ra trên đời.
Từ:生まれてくる
Khớp tự động