収取
しゅうしゅshuushu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
thu thập; thu nhận
EN collection; acquisition
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅうしゅshuushu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
thu thập; thu nhận
EN collection; acquisition
Chưa có câu ví dụ cho từ này.