租
そso
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cống nạp hàng năm; thuế hàng năm
EN annual tribute; annual tax

そso
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cống nạp hàng năm; thuế hàng năm
EN annual tribute; annual tax