公的機関
こうてききかんkoutekikikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cơ quan công quyền; tổ chức công
EN public institution; public organization; official body

こうてききかんkoutekikikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cơ quan công quyền; tổ chức công
EN public institution; public organization; official body