長吏
ちょうりchouri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
quan chức chính phủ cấp thấp
EN low-ranking government official with a comparatively high salary (in medieval China)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
