穢多
えたeta
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
eta
EN eta; group comprising the lowest rank of Japan's Edo-period caste system and whose work usually involved handling human bodies or animal carcasses
Ghi chú: derog. khi viết là 穢多
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
