教育現場
きょういくげんばkyouikugenba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
môi trường giáo dục
EN educational interface; the classroom; the chalkface

きょういくげんばkyouikugenba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
môi trường giáo dục
EN educational interface; the classroom; the chalkface