やりたい放題
やりたいほうだいyaritaihoudai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ bổ nghĩa với のdanh từ
làm càn; làm theo ý mình; muốn làm gì thì làm
EN as one pleases; irresponsibility; free-for-all
