ごもく
ごもくgomoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rác
EN trash; rubbish; garbage
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ごもくgomoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rác
EN trash; rubbish; garbage
Chưa có câu ví dụ cho từ này.