五目
ごもくgomoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hỗn hợp năm loại nguyên liệu
EN mixture of ingredients (originally five)

ごもくgomoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hỗn hợp năm loại nguyên liệu
EN mixture of ingredients (originally five)