休園
きゅうえんkyuuen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
đóng cửa tạm thời
EN temporary closure (of a park, zoo, kindergarten, etc.)
đóng cửa trong ngày
EN closing for the day
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
