球宴
きゅうえんkyuuen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trận đấu giữa các ngôi sao bóng chày
EN baseball all-star game
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きゅうえんkyuuen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trận đấu giữa các ngôi sao bóng chày
EN baseball all-star game
Chưa có câu ví dụ cho từ này.