笑門
しょうもんshoumon
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
nhà của những người hay cười sẽ mang lại may mắn và hạnh phúc
EN (good fortune and happiness will come to) the home of those who smile
Ghi chú: đồ trang trí Tết treo trên cửa chính
Xem thêm: 笑門来福
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
