蕉門
しょうもんshoumon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đệ tử của Basho
EN disciple of Basho
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょうもんshoumon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đệ tử của Basho
EN disciple of Basho
Chưa có câu ví dụ cho từ này.