月卿
げっけいgekkei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quan đại thần; quan cao cấp
EN high-ranking court noble; senior court official; kugyō
Xem thêm: 公卿

げっけいgekkei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quan đại thần; quan cao cấp
EN high-ranking court noble; senior court official; kugyō
Xem thêm: 公卿