よる
よるyoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trợ động từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
trơ trẽn; dám làm điều gì đó quá đáng
EN to have the nerve to; to be bastard enough to
Ghi chú: sau thân -masu của động từ; biểu thị sự khinh miệt hoặc coi thường
