あんこ
あんこanko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cá vây chân
EN goosefish (any fish of family Lophiidae); monkfish; sea devil
Ghi chú: nghĩa gốc
Xem thêm: 鮟鱇

あんこanko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cá vây chân
EN goosefish (any fish of family Lophiidae); monkfish; sea devil
Ghi chú: nghĩa gốc
Xem thêm: 鮟鱇