士魂
しこんshikon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tinh thần võ sĩ đạo; linh hồn samurai
EN manly spirit; soul of a samurai

しこんshikon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tinh thần võ sĩ đạo; linh hồn samurai
EN manly spirit; soul of a samurai