たむろう
たむろうtamurou
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)nội động từ
tụ tập; tập trung
EN to gather (of people); to assemble; to hang out
Xem thêm: たむろする

たむろうtamurou
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)nội động từ
tụ tập; tập trung
EN to gather (of people); to assemble; to hang out
Xem thêm: たむろする