視察員
しさついんshisatsuin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thanh tra; quan sát viên; thành viên đoàn kiểm tra
EN inspector; observer; member of an inspection team
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
