会(かい)議(ぎ)にオブザーバーとして参(さん)加(か)しました。 Tôi đã tham dự cuộc họp với tư cách là quan sát viên. Từ:会(かい)議(ぎ)オブザーバーとして参(さん)加(か)Ví dụ của biên tập