睨み返す
にらみかえすniramikaesu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
nhìn chằm chằm lại; lườm lại
EN to stare back (at); to glare back

にらみかえすniramikaesu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ