キャーキャー
キャーキャーkyaakyaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với と
tiếng la hét; tiếng kêu chói tai
EN shrieking; squealing; screeching; screaming; shouting; cackling

キャーキャーkyaakyaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.