シャウト
シャウトshauto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
tiếng hét; hét lên
EN screaming (vocal technique); shouting
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
