黎元
れいげんreigen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dân thường
EN commoners; the masses
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

れいげんreigen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dân thường
EN commoners; the masses
Chưa có câu ví dụ cho từ này.