零元
れいげんreigen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phần tử không
EN zero element
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

れいげんreigen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phần tử không
EN zero element
Chưa có câu ví dụ cho từ này.