中年女
ちゅうねんおんなchuunen'onna
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người phụ nữ trung niên
EN middle-aged woman

ちゅうねんおんなchuunen'onna
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người phụ nữ trung niên
EN middle-aged woman