Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ソーシャルゲーム

ソーシャルゲームsoosharugeemu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    trò chơi di động; trò chơi trực tuyến

    EN mobile game (esp. online, free-to-play)

    Xem thêm: ソシャゲ

  2. trò chơi mạng xã hội

    EN social network game

    viết tắthơi cũ

    Xem thêm: ソシャゲ

    ソーシャルゲームは40代(だい)の人(ひと)が多(おお)くやっているらしいので、ターゲットを中(ちゅう)年(ねん)女(じょ)性(せい)にしました。

    • Vì nghe nói có nhiều người ở độ tuổi 40 chơi game mạng xã hội, nên tôi đã chọn phụ nữ trung niên làm mục tiêu.

Câu ví dụ 1

ソーシャルゲームは40代(だい)の人(ひと)が多(おお)くやっているらしいので、ターゲットを中(ちゅう)年(ねん)女(じょ)性(せい)にしました。

  • Vì nghe nói có nhiều người ở độ tuổi 40 chơi game mạng xã hội, nên tôi đã chọn phụ nữ trung niên làm mục tiêu.

Từ:ソーシャルゲーム世(よ)人(ひと)多(おお)くらしいターゲット

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục