ソーシャルゲーム
ソーシャルゲームsoosharugeemu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trò chơi di động; trò chơi trực tuyến
EN mobile game (esp. online, free-to-play)
Xem thêm: ソシャゲ

ソーシャルゲームsoosharugeemu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trò chơi di động; trò chơi trực tuyến
EN mobile game (esp. online, free-to-play)
Xem thêm: ソシャゲ