迷想
めいそうmeisou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ảo tưởng; sự mê muội
EN delusion; misconception; illusion
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

めいそうmeisou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ảo tưởng; sự mê muội
EN delusion; misconception; illusion
Chưa có câu ví dụ cho từ này.