名僧
めいそうmeisou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cao tăng; nhà sư nổi tiếng
EN noted priest; celebrated priest
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

めいそうmeisou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cao tăng; nhà sư nổi tiếng
EN noted priest; celebrated priest
Chưa có câu ví dụ cho từ này.