Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

きゃっ

きゃっkya

Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. thán từ

    ôi; á; chà

    EN yikes!; eek!; ouch!; yes!; wow!; blech

    Ghi chú: biểu thị sự ngạc nhiên, đau đớn, sợ hãi, phấn khích hoặc ghê tởm

    キャー!

    • Kyaaa!

    Từ:きゃっ

  2. trạng từ

    tiếng hét

    EN ook; eek

    từ tượng thanh/tượng hình

    Ghi chú: kêu "キーキー"

  3. danh từ

    khách hàng

    EN customer

    tiếng lóng

    Ghi chú: tiếng lóng của trộm cướp

Câu ví dụ 4

キャー!

  • Kyaaa!

Từ:きゃっ

Khớp tự động

「きゃっ!」「どうしたの、いきなり?」「何(なに)か落(お)ちてきた」

  • “Á!” “Có chuyện gì vậy, tự nhiên thế?” “Có cái gì đó vừa rơi xuống.”

Đăng nhập để tiếp tục