禍福得喪
かふくとくそうkafukutokusou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
họa phúc; sự may rủi; được mất
EN calamity, good fortune, success and failure

かふくとくそうkafukutokusou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.