臭跡
しゅうせきshuuseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dấu vết mùi hương; vết tích
EN scent; trail; spoor
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅうせきshuuseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dấu vết mùi hương; vết tích
EN scent; trail; spoor
Chưa có câu ví dụ cho từ này.