たなびく
たなびくtanabiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)nội động từ
lững lờ trôi; lơ lửng; vắt ngang
EN to trail (of smoke, clouds, etc.); to hang (of mist, haze, etc.); to lie (over); to linger; to flow (e.g. of hair in the wind)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
