Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

返(かえ)り

かえりkaeri

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sự lật ngược

    EN turning over; flipping over

  2. sự đáp lại

    EN reply; response

  3. kaeri-gana; dấu chỉ thứ tự đọc trong văn bản cổ

    EN marks written alongside characters in a classical Chinese text to indicate their ordering when read in Japanese

    Xem thêm: 返(かえ)り点(てん)

  4. vạt áo

    EN lapel

Câu ví dụ 2

トムが幼(よう)児(じ)返(かえ)りしちゃった。

  • Tom bỗng nhiên trở nên trẻ con quá.

Từ:幼(よう)児(じ)返(かえ)りちゃった

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục