本統
ほんとうhontou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhánh chính của gia tộc
EN main branch of a family
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほんとうhontou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhánh chính của gia tộc
EN main branch of a family
Chưa có câu ví dụ cho từ này.