物狂
ぶっきょうbukkyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

ぶっきょうbukkyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
điên; mất trí
EN mad; insane
rất kinh ngạc
EN very surprised