こと
ことkoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trợ từ
từ dùng để ra lệnh
EN particle indicating a command
Ghi chú: trợ từ chỉ dùng ở cuối câu
trợ từ biểu thị sự hào hứng
EN particle indicating mild enthusiasm
Ghi chú: thường dùng dưới dạng 「ことね」
trợ từ dùng để hỏi một cách nhẹ nhàng
EN particle indicating a gentle interrogative
trợ từ dùng để làm nhẹ bớt nhận định
EN particle used to soften a judgment or conclusion
Ghi chú: ở cuối câu để biểu thị sự khẳng định hoặc nhấn mạnh
