Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

こと

ことkoto

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrợ từ & ngữ pháp

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trợ từ

    từ dùng để ra lệnh

    EN particle indicating a command

    Ghi chú: trợ từ chỉ dùng ở cuối câu

  2. trợ từ biểu thị sự hào hứng

    EN particle indicating mild enthusiasm

    ngôn ngữ nữ giới

    Ghi chú: thường dùng dưới dạng 「ことね」

  3. trợ từ dùng để hỏi một cách nhẹ nhàng

    EN particle indicating a gentle interrogative

  4. trợ từ dùng để làm nhẹ bớt nhận định

    EN particle used to soften a judgment or conclusion

    Ghi chú: ở cuối câu để biểu thị sự khẳng định hoặc nhấn mạnh

Câu có chứa từ này 22.907

なんてことだ!

  • Trời ơi!

そういうこと。

  • Đúng là như vậy.

Xem thêm câu

Đăng nhập để tiếp tục