糊塗
ことkoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
che đậy; lấp liếm; bao biện
EN patching up (e.g. a failure); covering up (e.g. a mistake); glossing over
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
