かしゃかしゃ
かしゃかしゃkashakasha
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

かしゃかしゃkashakasha
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ đi với と
lạo xạo; lách cách
EN click-clack; clickety-click; clicking sound; clattering sound