たるや
たるやtaruya
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
nói về
EN speaking of ...; as for ...
Ghi chú: sau danh từ; dùng để dẫn dắt chủ đề một cách nhấn mạnh
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
