無理が通れば道理が引っ込む
むりがとおればどうりがひっこむmurigatoorebadourigahikkomu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)
cậy mạnh lấn lướt lẽ phải; quyền lực áp đảo công lý
EN where might is master, justice is servant
