参加可能
さんかかのうsankakanou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
có thể tham gia; khả năng tham gia
EN possibility of participation; participation possibility

さんかかのうsankakanou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
có thể tham gia; khả năng tham gia
EN possibility of participation; participation possibility