士人
しじんshijin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
võ sĩ
EN samurai
người trí thức; học giả
EN person of extensive learning; person of great culture; person of superior social standing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
