精神発達
せいしんはったつseishinhattatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
sự phát triển tâm thần; sự phát triển tâm lý
EN psychogenesis

せいしんはったつseishinhattatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ