しみったれ
しみったれshimittare
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với の
sự keo kiệt; người keo kiệt
EN stinginess; miser
Xem thêm: しみったれる

しみったれshimittare
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với の
sự keo kiệt; người keo kiệt
EN stinginess; miser
Xem thêm: しみったれる