直直
なおなおnaonao
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
thẳng
EN straight
bình thường
EN ordinary; common
ngoan ngoãn
EN obedient; meek; gentle; calm
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
