聞き耳を立てる
ききみみをたてるkikimimiotateru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

ききみみをたてるkikimimiotateru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
vểnh tai lên nghe; lắng nghe một cách chăm chú
EN to prick up one's ears and listen; to listen attentively