心を許す
こころをゆるすkokorooyurusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

こころをゆるすkokorooyurusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
tin tưởng; mở lòng; thả lỏng sự cảnh giác
EN to trust; to relax one's guard (around)